Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 活

活

huó

HSK 4

Nghĩa

  • sống
  • việc làm

Định nghĩa

活 是一个多义词,主要表示有生命、生存,也可表示灵活、可动的状态,口语中还指工作或生计。

活 là từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị sự sống, tồn tại, cũng có thể chỉ trạng thái linh hoạt, có thể cử động, trong khẩu ngữ còn chỉ công việc hoặc sinh kế.

Cách dùng

活 可以用作动词,表示生存、生活;用作形容词,表示有生命的、灵活的、活动的;在口语中常作名词,指工作(常读作活儿)。它还常见于复合词中,如“生活”“活动”等。

活 có thể dùng như động từ, biểu thị sự sống, sinh hoạt; dùng như tính từ, biểu thị có sự sống, linh hoạt, chuyển động; trong khẩu ngữ thường dùng như danh từ, chỉ công việc (thường đọc là '活儿'). Nó cũng thường xuất hiện trong từ ghép như '生活' (sinh hoạt), '活动' (hoạt động).

Ví dụ

  • 1 人活着就要有希望。 (Con người sống thì phải có hy vọng.)
  • 2 这条鱼还是活的。 (Con cá này vẫn còn sống.)
  • 3 他脑子很活,办法多。 (Anh ấy đầu óc rất linh hoạt, có nhiều cách.)
  • 4 这个零件太活了,需要固定。 (Bộ phận này quá lỏng lẻo, cần cố định lại.)
  • 5 他在工地上找了一份活。 (Anh ấy tìm được một việc làm ở công trường.)
  • 6 活到老,学到老。 (Học đến già, sống đến già.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome