Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

huó

HSK 4

Nghĩa

  • sống
  • việc làm

Định nghĩa

活,表示生存、有生命的状态;也指工作、活动、灵活等。

Live, alive; also means work, activity, flexible.

Cách dùng

作为动词表示生存或动,作为名词表示工作或生计,作为形容词表示灵或生动。

Used as a verb to mean live or move; as a noun to mean work or livelihood; as an adjective to mean flexible or vivid.

Ví dụ

  • 1 这只鱼还着。(This fish is still alive.)
  • 2 他在工厂里干。(He works in a factory.)
  • 3 这个办法很。(This method is very flexible.)
  • 4 把话说,别太死板。(Speak in a lively way, don't be too rigid.)
  • 5 他靠种地命。(He makes a living by farming.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản