活力
huó lì
Nghĩa
- sức sống
- sinh lực
Định nghĩa
活力指旺盛的生命力,也指事物生存和发展的能力。
活力 có nghĩa là sức sống mạnh mẽ, cũng chỉ khả năng tồn tại và phát triển của sự vật.
Cách dùng
常用于形容人或事物充满生机、能量。可以搭配“充满”、“有”、“缺乏”等动词。
Thường dùng để miêu tả con người hoặc sự vật tràn đầy sức sống, năng lượng. Có thể kết hợp với các động từ như 'tràn đầy', 'có', 'thiếu'.
Ví dụ
- 1 年轻人充满活力。 (Giới trẻ tràn đầy sức sống.)
- 2 这个城市很有活力。 (Thành phố này rất năng động.)
- 3 运动让人保持活力。 (Vận động giúp con người giữ được sự dẻo dai.)
- 4 他的演讲充满了活力。 (Bài phát biểu của anh ấy tràn đầy năng lượng.)
- 5 经济需要新的活力。 (Nền kinh tế cần có sức sống mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.