活动
huó dòng
Nghĩa
- hoạt động
- sự kiện
Định nghĩa
活动指物体运动、人或动物的行为,也指为达到某种目的而采取的行动或举办的事情,如社交活动、庆祝活动等。还可表示灵活、可移动的性质。
Hoạt động (huódòng) chỉ sự vận động của vật thể, hành động của con người hoặc động vật, cũng chỉ hành động hoặc sự kiện được tổ chức nhằm đạt một mục đích nào đó, như hoạt động xã hội, hoạt động kỷ niệm, v.v. Còn có thể biểu thị tính linh hoạt, có thể di chuyển.
Cách dùng
活动可作名词,表示有目的的行动或事件;也可作动词,表示运动、移动或身体活动;还可作形容词,表示可动的、非固定的。
"活动" có thể là danh từ, biểu thị hành động hoặc sự kiện có mục đích; cũng có thể là động từ, biểu thị sự vận động, di chuyển hoặc hoạt động cơ thể; còn có thể là tính từ, biểu thị có thể cử động, không cố định.
Ví dụ
- 1 周末我们学校举办了一场文艺活动。 (Cuối tuần trường chúng tôi tổ chức một hoạt động văn nghệ.)
- 2 老年人多活动对身体有好处。 (Người già vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.)
- 3 这个装置是活动的,可以自由移动。 (Thiết bị này có thể di động, có thể di chuyển tự do.)
- 4 我们计划在下个月组织一次户外活动。 (Chúng tôi dự định tổ chức một hoạt động ngoài trời vào tháng sau.)
- 5 在教室里要安静,不要随便活动。 (Trong lớp học phải yên tĩnh, không được di chuyển tùy tiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.