Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 活期

活期

huó qī

HSK 7–9

Nghĩa

  • không kỳ hạn (tiền gửi)

Định nghĩa

活期存款是指可以随时存入和取出的银行存款,没有固定存期,利率通常较低。也指活期账户或活期储蓄。

Tiền gửi không kỳ hạn là khoản tiền gửi ngân hàng có thể gửi vào và rút ra bất cứ lúc nào, không có kỳ hạn cố định, lãi suất thường thấp hơn. Cũng chỉ tài khoản không kỳ hạn hoặc sổ tiết kiệm không kỳ hạn.

Cách dùng

通常用于银行和金融领域,表示一种存款类型或账户。常与“定期”相对。常用于“活期存款”、“活期储蓄”、“活期账户”等短语中。动词搭配如“存活期”、“取活期”等。

Thường dùng trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính, chỉ loại tiền gửi hoặc tài khoản không có kỳ hạn cố định. Thường đối lập với 'định kỳ' (定期). Hay xuất hiện trong các cụm từ như '活期存款' (tiền gửi không kỳ hạn), '活期储蓄' (tiết kiệm không kỳ hạn), '活期账户' (tài khoản không kỳ hạn). Động từ thường đi kèm: '存活期' (gửi không kỳ hạn), '取活期' (rút tiền không kỳ hạn).

Ví dụ

  • 1 我有一笔活期存款,随时可以取出来。 (Tôi có một khoản tiền gửi không kỳ hạn, có thể rút ra bất cứ lúc nào.)
  • 2 活期存款的利率比定期存款低很多。 (Lãi suất của tiền gửi không kỳ hạn thấp hơn nhiều so với tiền gửi có kỳ hạn.)
  • 3 请把工资存入我的活期账户。 (Xin hãy chuyển lương vào tài khoản không kỳ hạn của tôi.)
  • 4 我建议你把闲钱存活期,这样用起来方便。 (Tôi khuyên bạn nên gửi số tiền nhàn rỗi vào tài khoản không kỳ hạn, như vậy sử dụng sẽ tiện lợi.)
  • 5 银行现在对活期储蓄不收取任何手续费。 (Ngân hàng hiện nay không thu bất kỳ phí nào đối với tiết kiệm không kỳ hạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome