活泼
huó po
Nghĩa
- hoạt bát
- lanh lợi
Định nghĩa
形容词,指人性格开朗,行动敏捷,充满生气;也指事物生动自然,不呆板。
Tính từ chỉ người có tính cách cởi mở, hành động nhanh nhẹn, tràn đầy sức sống; cũng chỉ sự vật sinh động tự nhiên, không cứng nhắc.
Cách dùng
多用于形容人的性格、举止,尤其是儿童和青少年。也可以形容文章、语言、气氛等,表示生动有趣、不沉闷。
Thường dùng để miêu tả tính cách, cử chỉ của con người, đặc biệt là trẻ em và thanh thiếu niên. Cũng có thể dùng để miêu tả bài văn, ngôn ngữ, không khí, v.v., biểu thị sinh động thú vị, không buồn tẻ.
Ví dụ
- 1 这个孩子非常活泼可爱。 (Đứa trẻ này rất hoạt bát đáng yêu.)
- 2 她性格活泼,大家都喜欢和她交朋友。 (Cô ấy tính cách hoạt bát, mọi người đều thích kết bạn với cô ấy.)
- 3 这篇文章语言活泼,读起来很有趣。 (Bài văn này ngôn ngữ sinh động, đọc rất thú vị.)
- 4 教室里充满了活泼的气氛。 (Trong lớp học tràn đầy không khí sôi nổi.)
- 5 他是一个活泼好动的男孩。 (Cậu ấy là một cậu bé hoạt bát hiếu động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.