Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 活该

活该

huó gāi

HSK 7–9

Nghĩa

  • đáng đời
  • đáng kiếp

Định nghĩa

表示应该如此,常指不好的事情是应得的报应。

Biểu thị điều gì đó đáng phải như vậy, thường chỉ việc xấu là do tự mình chuốc lấy.

Cách dùng

“活该”常用于口语,表示幸灾乐祸或认为某人受到惩罚是理所当然的。可以单独使用,也可以后接动词或从句。

“活该” thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự hả hê hoặc cho rằng việc ai đó bị trừng phạt là lẽ đương nhiên. Có thể dùng độc lập, hoặc theo sau bởi động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 他考试作弊,被抓住了,活该! (Anh ta thi gian lận bị bắt, đáng đời!)
  • 2 这么冷的天你只穿一件T恤,感冒了活该。 (Trời lạnh thế này mà bạn chỉ mặc một chiếc áo phông, bị cảm cũng đáng đời.)
  • 3 谁让你不听劝告,现在亏钱了,活该倒霉。 (Ai bảo anh không nghe khuyên, giờ mất tiền, đáng đời xui xẻo.)
  • 4 活该他被老板骂,谁叫他总是迟到。 (Đáng đời anh ta bị sếp mắng, tại ai bảo lúc nào cũng đi trễ.)
  • 5 你不好好复习,考不过活该。 (Cậu không ôn bài tử tế, thi trượt là đáng đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome