Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 活跃

活跃

huó yuè

HSK 6

Nghĩa

  • sôi nổi
  • năng động

Định nghĩa

活跃指行动积极,气氛热烈,或者使某人或某物变得积极活跃。

Hoạt bát / năng động có nghĩa là hành động tích cực, không khí sôi nổi, hoặc làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên tích cực và năng động.

Cách dùng

可以用作形容词,表示人或事物充满活力;也可以用作动词,表示使变得活跃。常用来形容气氛、市场、经济等。

Có thể dùng như tính từ, biểu thị người hoặc sự vật tràn đầy sức sống; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị làm cho trở nên sôi nổi. Thường dùng để miêu tả không khí, thị trường, kinh tế, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个课堂气氛很活跃。(Bầu không khí của lớp học này rất sôi nổi.)
  • 2 他在公司里很活跃,积极参加各种活动。(Anh ấy rất năng động trong công ty, tích cực tham gia các hoạt động khác nhau.)
  • 3 政府采取了一系列措施来活跃经济。(Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp để làm sôi động nền kinh tế.)
  • 4 这场比赛双方球员都很活跃。(Trong trận đấu này, các cầu thủ của cả hai bên đều rất tích cực.)
  • 5 我们需要活跃一下气氛。(Chúng ta cần làm cho bầu không khí trở nên sôi động hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản