Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 派

派

pài

HSK 5

Nghĩa

  • cử, phái đi
  • phe phái, trường phái

Định nghĩa

派是一个多义词,主要有以下几种意思:1. 指立场、见解或风格相同的一些人,如“党派”、“学派”;2. 指分配、派遣,如“派人”、“派任务”;3. 指气度、风度,如“气派”;4. 也音译外来词“pie”,指一种西式点心。

Từ "派" là một từ đa nghĩa, chủ yếu có các nghĩa sau: 1. chỉ một nhóm người có cùng lập trường, quan điểm hoặc phong cách, như "đảng phái", "học phái"; 2. chỉ việc phân công, cử đi, như "phái người", "giao nhiệm vụ"; 3. chỉ khí độ, phong thái, như "khí phái"; 4. cũng là phiên âm của từ ngoại lai "pie", chỉ một loại bánh kiểu phương Tây.

Cách dùng

在实际使用中,“派”的常见用法包括:作为名词表示“派别、流派”或“派系”;作为动词表示“派遣、分配”;也可用于“气派”等形容词性用法;在口语中,“派”也常指“派”这种食物。需要注意区分不同语境下的含义。

Trong thực tế sử dụng, "派" có các cách dùng phổ biến: là danh từ chỉ "phái, trường phái" hoặc "phe phái"; là động từ chỉ "cử đi, phân công"; cũng dùng trong "khí phái" (hào phái, có khí thế) như tính từ; trong khẩu ngữ, "派" còn chỉ món bánh pie. Cần phân biệt nghĩa khác nhau theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 这个政治派别在选举中获得了多数支持。 (Phái chính trị này đã nhận được sự ủng hộ đa số trong cuộc bầu cử.)
  • 2 公司派我去上海出差。 (Công ty cử tôi đi công tác ở Thượng Hải.)
  • 3 他穿这件西装显得很有气派。 (Anh ấy mặc bộ vest này trông rất sang trọng, có khí phái.)
  • 4 这家店的苹果派味道很好。 (Bánh táo của cửa hàng này ăn rất ngon.)
  • 5 他属于保守派,不支持改革。 (Anh ấy thuộc phái bảo thủ, không ủng hộ cải cách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome