派出所
pài chū suǒ
Nghĩa
- đồn công an
Định nghĩa
公安机关的最基层单位,负责辖区内的治安管理、户籍管理等工作。
Là đơn vị cơ sở nhất của cơ quan công an, phụ trách quản lý trật tự an ninh, quản lý hộ khẩu trong khu vực.
Cách dùng
通常用于指代基层警察机构,可以指具体的办公地点,也可以指其工作人员。常与地址、报案、办理证件等一起使用。
Thường dùng để chỉ cơ quan cảnh sát cấp cơ sở, có thể chỉ địa điểm làm việc cụ thể hoặc nhân viên của cơ quan đó. Thường dùng với địa chỉ, báo án, làm giấy tờ, v.v.
Ví dụ
- 1 我家附近有一个派出所。 (Nhà tôi gần có một đồn công an.)
- 2 你去派出所报案吧。 (Anh đến đồn công an trình báo án đi.)
- 3 派出所的民警正在处理这件事。 (Cảnh sát đồn công an đang xử lý việc này.)
- 4 他打算去派出所办理户口迁移。 (Anh ấy dự định đến đồn công an làm thủ tục chuyển hộ khẩu.)
- 5 派出所就在这条街的尽头。 (Đồn công an ở cuối con phố này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản