流
liú
Nghĩa
- chảy
- lan truyền
Định nghĩa
指液体或气体移动,比喻事物像水一样流动、传播;也可指事物的发展趋势或等级、门类。
Chỉ sự di chuyển của chất lỏng hoặc khí, ví von sự vật chuyển động, lan truyền như nước; cũng có thể chỉ xu hướng phát triển của sự vật hoặc cấp bậc, loại.
Cách dùng
作动词时表示流动、移动;作名词时指水流、潮流;也可用作形容词表示流畅、流利的;还可作为后缀表示某一类人或事物,如‘潮流’‘人流’等。
Khi làm động từ biểu thị chảy, di chuyển; khi làm danh từ chỉ dòng nước, trào lưu; cũng có thể dùng như tính từ chỉ sự trôi chảy, lưu loát; còn có thể làm hậu tố chỉ một loại người hoặc sự vật, như 'trào lưu', 'dòng người'.
Ví dụ
- 1 河水向东流。 (Nước sông chảy về phía đông.)
- 2 时间像流水一样过去。 (Thời gian trôi qua như nước chảy.)
- 3 他说话很流利。 (Anh ấy nói rất lưu loát.)
- 4 这是社会发展的主流。 (Đây là dòng chính của sự phát triển xã hội.)
- 5 他喜欢流行音乐。 (Anh ấy thích nhạc thịnh hành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.