Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流入

流入

liú rù

HSK 6

Nghĩa

  • chảy vào
  • đổ vào

Định nghĩa

指液体、气体、人群、资金等从外部进入某个地方或领域。

Chỉ chất lỏng, khí, dòng người, vốn... từ bên ngoài đi vào một nơi hoặc lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

常用于描述河水流入大海、资金流入市场、信息流入等。也可用于抽象意义,如“新思想流入”。

Thường dùng để miêu tả nước sông chảy vào biển, vốn chảy vào thị trường, thông tin truyền vào... Cũng dùng theo nghĩa trừu tượng, như "tư tưởng mới tràn vào".

Ví dụ

  • 1 河水流入大海。 (Nước sông chảy vào biển.)
  • 2 大量外资流入这个国家。 (Một lượng lớn vốn nước ngoài đổ vào đất nước này.)
  • 3 新鲜血液流入公司,带来了新的活力。 (Máu tươi chảy vào công ty, mang lại sức sống mới.)
  • 4 这条管道将油流入储油罐。 (Đường ống này dẫn dầu chảy vào bể chứa.)
  • 5 批评的声音不断流入他的耳朵。 (Những lời chỉ trích không ngừng truyền vào tai anh ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản