Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流利

流利

liú lì

HSK 4

Nghĩa

  • lưu loát
  • trôi chảy

Định nghĩa

说话、写作等表达清楚、顺畅,不结巴,不卡壳。

Nói, viết biểu đạt rõ ràng, trôi chảy, không ấp úng, không vấp váp.

Cách dùng

用来形容语言表达能力,如说外语、演讲、写作。常与‘说’、‘写’、‘用’等动词搭配。

Dùng để miêu tả khả năng biểu đạt ngôn ngữ, như nói ngoại ngữ, diễn thuyết, viết lách. Thường kết hợp với các động từ như 'nói', 'viết', 'dùng'.

Ví dụ

  • 1 他的中文说得很流利。(Anh ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.)
  • 2 她能用流利的英语和客户交流。(Cô ấy có thể giao tiếp với khách hàng bằng tiếng Anh lưu loát.)
  • 3 这篇文章写得十分流利,读起来很顺畅。(Bài văn này viết rất trôi chảy, đọc lên rất mượt mà.)
  • 4 他虽然学中文时间不长,但已经说得很流利了。(Mặc dù anh ấy học tiếng Trung chưa lâu, nhưng đã nói rất lưu loát.)
  • 5 请用流利的普通话朗读这段课文。(Hãy đọc to đoạn văn này bằng tiếng phổ thông trôi chảy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản