Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流向

流向

liú xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hướng chảy
  • chảy về phía

Định nghĩa

指水流的方向,也比喻事物发展的趋势或方向。

Chỉ hướng của dòng nước, cũng ví von cho xu hướng hoặc hướng phát triển của sự vật.

Cách dùng

常用作名词,表示水流的方向;也可用于比喻,指资金、信息、人才等的流动方向或发展趋势。作动词时表示“流向某处”。

Thường dùng như danh từ, chỉ hướng của dòng nước; cũng dùng theo nghĩa bóng, chỉ hướng di chuyển hoặc xu hướng phát triển của vốn, thông tin, nhân tài, v.v. Khi dùng như động từ, có nghĩa là 'chảy về hướng nào đó'.

Ví dụ

  • 1 这条河流向东方。 (Con sông này chảy về phía đông.)
  • 2 我们应该关注资金的流向。 (Chúng ta nên chú ý đến hướng chuyển động của dòng vốn.)
  • 3 信息的流向在互联网时代变得更加复杂。 (Hướng luân chuyển thông tin trong thời đại internet trở nên phức tạp hơn.)
  • 4 研究人员分析了人口流向的变化。 (Các nhà nghiên cứu đã phân tích sự thay đổi về hướng di chuyển của dân cư.)
  • 5 这个决策会影响公司未来的资金流向。 (Quyết định này sẽ ảnh hưởng đến hướng dòng tiền của công ty trong tương lai.)
  • 6 河水沿着山谷流向大海。 (Nước sông chảy dọc theo thung lũng ra biển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản