流域
liú yù
Nghĩa
- lưu vực
Định nghĩa
指一条河流及其支流所流经的整个区域,即河流的集水区。
Vùng mà một con sông và các phụ lưu của nó chảy qua, tức là khu vực thu nước của sông.
Cách dùng
常用于地理、环境、水利等领域,表示以分水岭为界的河流集水区域。也可引申指某一范围或领域。
Thường dùng trong địa lý, môi trường, thủy lợi, biểu thị khu vực tập trung nước của sông được giới hạn bởi đường phân thủy. Cũng có thể dùng theo nghĩa mở rộng để chỉ một phạm vi hoặc lĩnh vực.
Ví dụ
- 1 长江流域是中国重要的经济区域。(Lưu vực sông Trường Giang là khu vực kinh tế quan trọng của Trung Quốc.)
- 2 黄河流域的生态环境需要保护。(Môi trường sinh thái của lưu vực sông Hoàng Hà cần được bảo vệ.)
- 3 这个流域的降水量很大。(Lượng mưa ở lưu vực này rất lớn.)
- 4 科学家正在研究该流域的水资源分布。(Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phân bố tài nguyên nước của lưu vực này.)
- 5 全流域的污染治理是一项长期任务。(Xử lý ô nhiễm toàn lưu vực là một nhiệm vụ lâu dài.)
- 6 多瑙河流域有许多国家。(Lưu vực sông Danube có nhiều quốc gia.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.