Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流失

流失

liú shī

HSK 7–9

Nghĩa

  • thất thoát
  • chảy máu (nhân lực)
  • xói mòn

Định nghĩa

指某些东西(如水土、人才、资金等)因自然或人为原因而逐渐流走、散失或损失。

Chỉ những thứ (như đất, nước, nhân tài, vốn liếng...) do nguyên nhân tự nhiên hoặc con người mà dần dần chảy đi, phân tán hoặc mất mát.

Cách dùng

这个词常用于表示资源、人才、水分等的损失,或某种有价值的東西逐漸離開原有地方。可以接宾语,也可以作名词。

Từ này thường dùng để biểu thị sự mất mát của tài nguyên, nhân tài, độ ẩm v.v., hoặc những thứ có giá trị dần rời khỏi nơi ban đầu. Có thể mang tân ngữ, hoặc dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 水土流失导致这片土地越来越贫瘠。 (Sự xói mòn đất khiến vùng đất này ngày càng cằn cỗi.)
  • 2 这家公司的人才流失问题非常严重。 (Vấn đề chảy máu chất xám của công ty này rất nghiêm trọng.)
  • 3 长时间暴晒会使皮肤中的水分流失。 (Phơi nắng lâu sẽ làm mất nước trong da.)
  • 4 因为管理不善,大量资金流失了。 (Do quản lý kém, một lượng lớn vốn đã bị thất thoát.)
  • 5 政府采取措施防止文化遗址的流失。 (Chính phủ thực hiện các biện pháp ngăn chặn sự thất lạc của các di tích văn hóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản