Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流感

流感

liú gǎn

HSK 5

Nghĩa

  • cúm
  • bệnh cúm

Định nghĩa

流感是由流感病毒引起的急性呼吸道传染病,具有传染性强、传播速度快等特点。

Cúm là bệnh truyền nhiễm cấp tính ở đường hô hấp do virus cúm gây ra, có đặc điểm lây lan mạnh và tốc độ lây truyền nhanh.

Cách dùng

流感是名词,通常用于表示流行性感冒。在口语中常直接说'流感',也可与其他词搭配,如'流感疫苗'、'流感季节'等。

Cúm là danh từ, thường dùng để chỉ bệnh cúm mùa. Trong khẩu ngữ thường nói trực tiếp 'cúm', cũng có thể kết hợp với từ khác như 'vắc-xin cúm', 'mùa cúm' v.v.

Ví dụ

  • 1 我得了流感,需要休息几天。 (Tôi bị cúm, cần nghỉ ngơi vài ngày.)
  • 2 流感季节要注意保暖。 (Vào mùa cúm cần chú ý giữ ấm.)
  • 3 每年秋天都可以接种流感疫苗。 (Hằng năm vào mùa thu có thể tiêm vắc-xin cúm.)
  • 4 流感病毒传播得很快。 (Virus cúm lây lan rất nhanh.)
  • 5 他因为流感请假了。 (Anh ấy xin nghỉ phép vì bị cúm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome