Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流氓

流氓

liú máng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lưu manh
  • côn đồ

Định nghĩa

指不务正业、为非作歹的人;也指调戏妇女、下流无耻的行为。

Chỉ những kẻ không làm việc đứng đắn, làm điều ác; cũng chỉ hành vi trêu ghẹo phụ nữ, vô liêm sỉ, thô bỉ.

Cách dùng

常用于形容品行恶劣的人,也可以作动词用,指调戏、猥亵他人。在口语中有时也用作骂人的话。

Thường dùng để miêu tả người có phẩm chất xấu xa, cũng có thể dùng như động từ, chỉ hành vi trêu ghẹo, sàm sỡ người khác. Trong khẩu ngữ đôi khi dùng như lời chửi mắng.

Ví dụ

  • 1 那个流氓在街上欺负老人,被警察抓走了。 (Tên lưu manh đó ức hiếp ông già trên đường, đã bị cảnh sát bắt đi.)
  • 2 他喝醉了酒,在公交车上耍流氓。 (Anh ta say rượu, giở trò lưu manh trên xe buýt.)
  • 3 你们这群流氓,快滚开! (Bọn lưu manh các ngươi, cút ngay!)
  • 4 这部电影讲述了一个流氓改邪归正的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện một tên lưu manh trở lại lương thiện.)
  • 5 她被人骂作流氓,感到非常委屈。 (Cô ấy bị người ta chửi là đồ lưu manh, cảm thấy rất oan ức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome