Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流水

流水

liú shuǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • nước chảy
  • doanh thu

Định nghĩa

流水指流动的水;也比喻接连不断的事物;在商业中,指营业额或现金收支记录(常简称为“流水”)。

Lưu thủy có nghĩa là nước chảy; cũng ví với những vật liên tục không ngừng; trong kinh doanh, chỉ doanh thu hoặc sổ sách thu chi (thường gọi tắt là “lưu thủy”).

Cách dùng

这个词的用法比较灵活:常见的是字面意思“流动的水”;也可用于比喻意义,如“时间像流水”;在商店、企业中常指交易记录或营业额,如“今日流水”“流水账”;还可以构成复合词如“流水线”“行云流水”等。

Từ này có cách dùng khá linh hoạt: nghĩa đen thường thấy là "nước chảy"; cũng dùng theo nghĩa bóng, như "thời gian như nước chảy"; trong cửa hàng, doanh nghiệp thường chỉ sổ sách giao dịch hoặc doanh thu, như "doanh thu hôm nay", "sổ sách"; còn kết hợp với từ khác như "dây chuyền sản xuất", "hành vân lưu thủy (văn chương trôi chảy)" v.v.

Ví dụ

  • 1 山上的流水清澈见底。 (Nước chảy trên núi trong vắt thấy đáy.)
  • 2 他每个月的流水都很大。 (Doanh thu hàng tháng của anh ấy rất lớn.)
  • 3 这家公司的流水账记得很清楚。 (Công ty này ghi chép sổ sách hằng ngày rất rõ ràng.)
  • 4 流水线生产提高了效率。 (Sản xuất dây chuyền giúp tăng hiệu quả.)
  • 5 时间像流水一样流逝。 (Thời gian trôi qua như nước chảy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản