流水
liú shuǐ
Nghĩa
- nước chảy
- doanh thu
Định nghĩa
流水指流动的水;也比喻接连不断的事物;在商业中,指营业额或现金收支记录(常简称为“流水”)。
Lưu thủy có nghĩa là nước chảy; cũng ví với những vật liên tục không ngừng; trong kinh doanh, chỉ doanh thu hoặc sổ sách thu chi (thường gọi tắt là “lưu thủy”).
Cách dùng
这个词的用法比较灵活:常见的是字面意思“流动的水”;也可用于比喻意义,如“时间像流水”;在商店、企业中常指交易记录或营业额,如“今日流水”“流水账”;还可以构成复合词如“流水线”“行云流水”等。
Từ này có cách dùng khá linh hoạt: nghĩa đen thường thấy là "nước chảy"; cũng dùng theo nghĩa bóng, như "thời gian như nước chảy"; trong cửa hàng, doanh nghiệp thường chỉ sổ sách giao dịch hoặc doanh thu, như "doanh thu hôm nay", "sổ sách"; còn kết hợp với từ khác như "dây chuyền sản xuất", "hành vân lưu thủy (văn chương trôi chảy)" v.v.
Ví dụ
- 1 山上的流水清澈见底。 (Nước chảy trên núi trong vắt thấy đáy.)
- 2 他每个月的流水都很大。 (Doanh thu hàng tháng của anh ấy rất lớn.)
- 3 这家公司的流水账记得很清楚。 (Công ty này ghi chép sổ sách hằng ngày rất rõ ràng.)
- 4 流水线生产提高了效率。 (Sản xuất dây chuyền giúp tăng hiệu quả.)
- 5 时间像流水一样流逝。 (Thời gian trôi qua như nước chảy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản