Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流派

流派

liú pài

HSK 7–9

Nghĩa

  • trường phái
  • dòng

Định nghĩa

指学术、文艺、宗教等方面具有共同特点或主张的派别。

Chỉ các phái hoặc trường phái trong học thuật, văn nghệ, tôn giáo... có đặc điểm hoặc chủ trương chung.

Cách dùng

多用于学术、文艺、宗教等领域,表示具有共同风格或主张的派别。

Thường dùng trong các lĩnh vực học thuật, văn nghệ, tôn giáo, biểu thị các phái có chung phong cách hoặc chủ trương.

Ví dụ

  • 1 中国文学史上有很多不同的流派。 (Trong lịch sử văn học Trung Quốc có rất nhiều trường phái khác nhau.)
  • 2 这个画家属于印象派流派。 (Họa sĩ này thuộc trường phái ấn tượng.)
  • 3 儒家和道家是中国古代的重要流派。 (Nho gia và Đạo gia là những học phái quan trọng thời cổ đại Trung Quốc.)
  • 4 现代科学中有许多理论流派。 (Trong khoa học hiện đại có nhiều trường phái lý thuyết.)
  • 5 这个音乐流派的风格很独特。 (Phong cách của trường phái âm nhạc này rất đặc sắc.)
  • 6 不同的哲学流派对这个问题有不同的看法。 (Các trường phái triết học khác nhau có quan điểm khác nhau về vấn đề này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome