Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流浪

流浪

liú làng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lang thang
  • phiêu bạt

Định nghĩa

指无固定居所,到处漂泊,没有固定的生活目标或依靠。

Chỉ việc không có nơi ở cố định, phiêu bạt khắp nơi, không có mục tiêu sống hay chỗ dựa nhất định.

Cách dùng

流浪”通常用于描述人或动物因为没有家或工作,而在各处漂泊、流动的状态。也可比喻心灵或精神上的漂泊不定。

流浪” thường dùng để miêu tả trạng thái của con người hoặc động vật vì không có nhà cửa hoặc công việc mà phiêu bạt, lang thang khắp nơi. Cũng có thể ví von cho sự phiêu bạt bất định về tâm hồn hoặc tinh thần.

Ví dụ

  • 1 他从小失去父母,一直在街头流浪。 (Anh ấy mất cha mẹ từ nhỏ, cứ lang thang trên đường phố.)
  • 2 一只流浪猫经常在我家门口徘徊。 (Một con mèo hoang thường quanh quẩn trước cửa nhà tôi.)
  • 3 流浪的日子里,他学会了如何生存。 (Trong những ngày lang thang, anh ấy đã học được cách sinh tồn.)
  • 4 他的心灵一直在流浪,找不到归宿。 (Tâm hồn anh ấy cứ phiêu bạt, không tìm được chốn dung thân.)
  • 5 很多艺术家选择流浪,以寻找创作灵感。 (Nhiều nghệ sĩ chọn cuộc sống phiêu bạt để tìm kiếm cảm hứng sáng tạo.)
  • 6 流浪的生活虽然自由,但也充满艰辛。 (Cuộc sống lang thang tuy tự do nhưng cũng đầy gian khổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản