流淌
liú tǎng
Nghĩa
- chảy
- tuôn chảy
Định nghĩa
指液体流动;也比喻事物连续不断地移动或变化。
Chỉ chất lỏng chảy; cũng ví von sự vật chuyển động hoặc biến đổi liên tục.
Cách dùng
多用于书面语,常用来形容水、泪等液体的流动,也用于时间、思绪、音乐等抽象事物,强调连绵不断的感觉。
Chủ yếu dùng trong văn viết, thường dùng để miêu tả sự chảy của chất lỏng như nước, nước mắt, cũng dùng cho sự vật trừu tượng như thời gian, dòng suy nghĩ, âm nhạc, nhấn mạnh cảm giác liên tục không dứt.
Ví dụ
- 1 河水在静静地流淌。 (Nước sông lặng lẽ chảy trôi.)
- 2 泪水从他的脸颊上流淌下来。 (Nước mắt chảy dài trên má anh ấy.)
- 3 时间在不知不觉中流淌。 (Thời gian trôi đi lúc nào không hay.)
- 4 悠扬的音乐在空气中流淌。 (Âm nhạc du dương lan tỏa trong không khí.)
- 5 思绪在脑海中流淌。 (Dòng suy nghĩ chảy trong đầu.)
- 6 溪水沿着山谷流淌。 (Nước suối chảy dọc theo thung lũng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản