Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流畅

流畅

liú chàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trôi chảy
  • lưu loát

Định nghĩa

形容语言、文字、动作等流利顺畅,没有阻碍。

Diễn tả ngôn ngữ, văn tự, động tác... trôi chảy, mượt mà, không bị cản trở.

Cách dùng

多用于形容说话、写作、音乐、舞蹈等流畅连贯。也可以形容线条、流程等。

Thường dùng để miêu tả nói năng, viết lách, âm nhạc, vũ đạo... trôi chảy, liền mạch. Cũng có thể dùng cho đường nét, quy trình.

Ví dụ

  • 1 他的中文说得非常流畅。 (Anh ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.)
  • 2 这篇文章写得很流畅,读起来很舒服。 (Bài văn này viết rất trôi chảy, đọc lên rất dễ chịu.)
  • 3 音乐的旋律流畅优美。 (Giai điệu của bản nhạc trôi chảy và duyên dáng.)
  • 4 她的舞蹈动作流畅自然。 (Động tác khiêu vũ của cô ấy trôi chảy tự nhiên.)
  • 5 这个软件的操作流程很流畅。 (Quy trình thao tác của phần mềm này rất mượt mà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome