流程
liú chéng
Nghĩa
- quy trình
- quá trình
Định nghĩa
指事物进行的过程或程序,即按照一定顺序连续进行的步骤。
Chỉ quá trình hoặc trình tự diễn ra của một sự việc, tức là các bước liên tục được thực hiện theo một thứ tự nhất định.
Cách dùng
这个词通常用于描述工作、生产、管理、计算机程序等方面,强调一系列有顺序的步骤。常用于复合词,如“工作流程”、“生产流程”、“业务流程”等。
Từ này thường dùng để mô tả trong công việc, sản xuất, quản lý, chương trình máy tính, v.v., nhấn mạnh một loạt các bước có thứ tự. Thường dùng trong các từ ghép như '工作流程' (quy trình làm việc), '生产流程' (quy trình sản xuất), '业务流程' (quy trình kinh doanh), v.v.
Ví dụ
- 1 我们需要优化这个工作流程。(Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình làm việc này.)
- 2 这个工厂的生产流程非常复杂。(Quy trình sản xuất của nhà máy này rất phức tạp.)
- 3 公司正在调整业务流程以适应市场变化。(Công ty đang điều chỉnh quy trình kinh doanh để thích ứng với thay đổi thị trường.)
- 4 新员工的入职审批流程需要三天。(Quy trình phê duyệt nhân viên mới cần ba ngày.)
- 5 请按照流程操作。(Vui lòng thao tác theo quy trình.)
- 6 在计算机中,流程控制非常重要。(Trong máy tính, điều khiển luồng/quy trình rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản