流血
liú xuè
Nghĩa
- chảy máu
- đổ máu
Định nghĩa
流血指血液从血管中流出,常因受伤而导致血液流失。也可比喻付出代价或牺牲。
Chảy máu là máu chảy ra từ mạch máu, thường do bị thương mà mất máu. Cũng có thể ví như phải trả giá hoặc hy sinh.
Cách dùng
可作为动词或名词使用。作为动词时,表示身体受伤出血;作为名词时,指流血事件或牺牲。常用于描述受伤、战争或重大损失。
Có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị cơ thể bị thương và chảy máu; khi là danh từ, chỉ sự kiện đổ máu hoặc sự hy sinh. Thường dùng để miêu tả bị thương, chiến tranh hoặc tổn thất lớn.
Ví dụ
- 1 他摔倒后膝盖流血了。 (Anh ấy bị ngã và đầu gối chảy máu.)
- 2 这个伤口一直在流血,需要止血。 (Vết thương này chảy máu liên tục, cần cầm máu.)
- 3 战争造成了大量平民流血。 (Chiến tranh đã gây ra sự đổ máu của nhiều dân thường.)
- 4 为了完成这个项目,我们都流血流汗。 (Để hoàn thành dự án này, chúng tôi đã đổ mồ hôi sôi nước mắt.)
- 5 他流血牺牲,换来了和平。 (Anh ấy đã đổ máu hy sinh, đổi lấy hòa bình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản