Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流行

流行

liú xíng

HSK 4

Nghĩa

  • thịnh hành
  • phổ biến
  • lan truyền

Định nghĩa

流行指某事物(如歌曲、服装、行为、思想等)在一定时期内被广泛传播和接受,成为社会上的主流或风潮。也可指疾病等快速传播。

流行 chỉ việc một sự vật nào đó (như bài hát, trang phục, hành vi, tư tưởng...) trong một thời kỳ nhất định được truyền bá rộng rãi và chấp nhận, trở thành xu hướng chính hoặc trào lưu trong xã hội. Cũng có thể chỉ bệnh tật lây lan nhanh.

Cách dùng

作为形容词,表示“流行的、时髦的”,常修饰名词,如“流行歌曲”、“流行色”;也可作动词,表示“传播、盛行”,如“流感流行”。注意与“流利”、“流亡”等区分。

Là tính từ, biểu thị "đang thịnh hành, hợp thời trang", thường bổ nghĩa cho danh từ như "nhạc pop" (流行歌曲), "màu thịnh hành" (流行色); cũng có thể làm động từ, biểu thị "lan truyền, thịnh hành", như "cúm đang lây lan" (流感流行). Cần phân biệt với "lưu loát" (流利) và "lưu vong" (流亡).

Ví dụ

  • 1 这首歌今年很流行。 (Bài hát này năm nay rất phổ biến.)
  • 2 流行音乐在年轻人中很受欢迎。 (Nhạc pop/ nhạc thịnh hành rất được giới trẻ ưa chuộng.)
  • 3 春天是流感流行的季节。 (Mùa xuân là mùa cúm lây lan.)
  • 4 这种款式曾经流行过,现在不流行了。 (Kiểu dáng này từng thịnh hành, giờ không còn thịnh hành nữa.)
  • 5 网络用语有时会很快流行起来。 (Ngôn ngữ mạng đôi khi nhanh chóng trở nên phổ biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản