流转
liú zhuǎn
Nghĩa
- lưu chuyển
- luân chuyển
Định nghĩa
指流动转移,常指资金、物资、土地等的流通转移,也指时间的流逝。
Chỉ sự lưu động chuyển dịch, thường chỉ sự lưu thông chuyển nhượng của vốn, vật tư, đất đai, v.v., cũng chỉ sự trôi qua của thời gian.
Cách dùng
『流转』是一个动词,常用于表示事物从一个状态或地方转移到另一个,或指资金的循环流动、土地的合法转让、时间的流逝等。在正式语境和书面语中很常见。
“流转” là một động từ, thường dùng để biểu thị sự chuyển dịch của sự vật từ trạng thái hoặc nơi này sang nơi khác, hoặc chỉ sự lưu thông tuần hoàn của vốn, sự chuyển nhượng hợp pháp của đất đai, sự trôi qua của thời gian, v.v. Rất phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng và văn viết.
Ví dụ
- 1 岁月流转,沧海桑田。 (Năm tháng trôi qua, biển cả thành ruộng dâu.)
- 2 公司需要确保资金流转顺畅。 (Công ty cần đảm bảo sự lưu thông vốn được thông suốt.)
- 3 农村土地流转政策促进了农业现代化。 (Chính sách chuyển nhượng đất đai ở nông thôn thúc đẩy hiện đại hóa nông nghiệp.)
- 4 信息流转的速度在互联网时代大大加快。 (Tốc độ luân chuyển thông tin đã tăng nhanh đáng kể trong thời đại Internet.)
- 5 溪水在山间流转,清澈见底。 (Dòng suối uốn lượn giữa núi rừng, trong veo thấy đáy.)
- 6 随着季节流转,大自然呈现出不同的景象。 (Cùng với sự chuyển mùa, thiên nhiên hiện ra những cảnh sắc khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.