流逝
liú shì
Nghĩa
- trôi qua (thời gian)
Định nghĩa
指时间像流水一样消逝,一去不复返。
Chỉ thời gian trôi qua như nước chảy, một đi không trở lại.
Cách dùng
通常作动词,用于描述时间、岁月、光阴等抽象概念逐渐消逝,多用于书面语或文学性表达。
Thường dùng như động từ, để miêu tả sự trôi qua dần dần của các khái niệm trừu tượng như thời gian, năm tháng, quang âm; thường dùng trong văn viết hoặc biểu đạt mang tính văn học.
Ví dụ
- 1 时光流逝,转眼间我们已经长大。(Thời gian trôi qua, chớp mắt chúng ta đã lớn.)
- 2 岁月流逝,但他依然记得那个约定。(Năm tháng trôi qua, nhưng anh ấy vẫn nhớ lời hẹn đó.)
- 3 随着时光的流逝,这些记忆渐渐模糊了。(Cùng với thời gian trôi qua, những ký ức này dần trở nên mờ nhạt.)
- 4 时间在不知不觉中流逝。(Thời gian trôi qua lúc nào không hay.)
- 5 他感叹着青春的流逝。(Anh ấy than thở về sự trôi qua của tuổi trẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản