流量
liú liàng
Nghĩa
- lưu lượng
- dung lượng mạng
Định nghĩa
指单位时间内通过某一点或某一截面的流体体积;也指网络数据传输量或网站访问量;还可比喻关注度。
Chỉ thể tích chất lỏng đi qua một điểm hoặc tiết diện trong một đơn vị thời gian; cũng chỉ lượng dữ liệu truyền trên mạng hoặc lượng truy cập trang web; còn có thể ví von mức độ chú ý.
Cách dùng
用于描述水流、车流、网络数据等。在互联网领域常表示网站访问人数或移动数据用量,也可指影视、自媒体等的关注度。
Được dùng để mô tả dòng chảy, lưu lượng xe, dữ liệu mạng, v.v. Trong lĩnh vực internet thường chỉ số người truy cập trang web hoặc dung lượng dữ liệu di động, cũng có thể chỉ mức độ chú ý của phim ảnh, truyền thông tự thân, v.v.
Ví dụ
- 1 这条河的流量很大。 (Lưu lượng của con sông này rất lớn.)
- 2 你的手机流量用完了吗? (Bạn đã dùng hết dung lượng dữ liệu di động chưa?)
- 3 这个网站的流量很高。 (Lưu lượng truy cập của trang web này rất cao.)
- 4 我们要提高视频的流量。 (Chúng ta cần tăng lượng truy cập cho video.)
- 5 流量明星指的是有很多人关注的明星。 ("流量明星" chỉ những ngôi sao được nhiều người chú ý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản