Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 流露

流露

liú lù

HSK 7–9

Nghĩa

  • bộc lộ
  • để lộ

Định nghĩa

指情感、思想等不自觉地表现出来。

指情感、思想等不自觉地表现出来。

Cách dùng

多用于情感、神情、语气等抽象事物,常与‘出’搭配。

多用于情感、神情、语气等抽象事物,常与‘出’搭配。

Ví dụ

  • 1 他的眼神里流露出深深的歉意。(Trong ánh mắt anh ấy lộ ra sự áy náy sâu sắc.)
  • 2 听到这个消息,她脸上流露出惊喜的表情。(Nghe tin này, trên mặt cô ấy lộ ra vẻ kinh ngạc vui mừng.)
  • 3 孩子在信中流露出对家乡的思念。(Trong thư, đứa trẻ bộc lộ nỗi nhớ quê hương.)
  • 4 他的语气中流露出不满。(Trong giọng điệu của anh ta lộ ra sự bất mãn.)
  • 5 这首诗流露出诗人对生活的热爱。(Bài thơ này bộc lộ tình yêu cuộc sống của nhà thơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản