浅
qiǎn
Nghĩa
- nông, cạn
- nhạt (màu)
Định nghĩa
浅指深度小,也指知识、见解不深刻,或颜色淡。
Nông (độ sâu nhỏ), cũng chỉ kiến thức, hiểu biết không sâu sắc, hoặc màu sắc nhạt.
Cách dùng
形容水或其他物体的深度小;也可形容时间短、程度轻、颜色淡;还指学问、见识不深。
Dùng để tả độ sâu của nước hoặc vật khác nhỏ; cũng có thể tả thời gian ngắn, mức độ nhẹ, màu sắc nhạt; còn chỉ học vấn, kiến thức không sâu.
Ví dụ
- 1 这条河很浅,可以走过去。 (Con sông này rất nông, có thể đi qua được.)
- 2 她的资历很浅,还需要多学习。 (Kinh nghiệm của cô ấy còn nông cạn, cần học hỏi thêm.)
- 3 我喜欢颜色浅一点的衣服。 (Tôi thích quần áo màu nhạt một chút.)
- 4 这口井太浅了,打不出水来。 (Cái giếng này quá nông, không lấy được nước.)
- 5 我只懂得一些浅显的道理。 (Tôi chỉ hiểu được một số đạo lý đơn giản.)
- 6 他们相处的时间还浅,不太了解对方。 (Họ quen biết nhau chưa lâu, chưa hiểu nhau lắm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.