Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 浅显

浅显

qiǎn xiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • dễ hiểu
  • nông cạn dễ hiểu

Định nghĩa

形容内容或道理简单明白,容易理解。

Miêu tả nội dung hoặc đạo lý đơn giản rõ ràng, dễ hiểu.

Cách dùng

用于描述语言、文字、解释等容易理解,适合一般读者。常修饰名词如“道理”、“文字”、“语言”、“解释”。

Dùng để miêu tả ngôn ngữ, văn tự, lời giải thích dễ hiểu, phù hợp với người đọc thông thường. Thường bổ nghĩa cho danh từ như “đạo lý”, “văn tự”, “ngôn ngữ”, “lời giải thích”.

Ví dụ

  • 1 这篇文章写得浅显易懂,适合初学者。 (Bài viết này được viết một cách giản dị dễ hiểu, thích hợp cho người mới bắt đầu.)
  • 2 他用浅显的语言解释了复杂的科学原理。 (Anh ấy dùng ngôn ngữ giản dị để giải thích nguyên lý khoa học phức tạp.)
  • 3 这本书内容浅显,很适合小孩子看。 (Cuốn sách này nội dung đơn giản dễ hiểu, rất thích hợp cho trẻ em xem.)
  • 4 老师把深奥的问题讲得很浅显。 (Thầy giáo giảng những vấn đề sâu xa một cách dễ hiểu.)
  • 5 这些浅显的道理,其实很多人都不懂。 (Những đạo lý đơn giản này, thật ra nhiều người không hiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản