浇
jiāo
Nghĩa
- tưới
- dội, rưới
Định nghĩa
把液体(如水)洒在物体上,常指给植物浇水,也可以指将金属溶液注入模具。
Đổ chất lỏng (như nước) lên vật thể, thường chỉ việc tưới cây, cũng có thể chỉ việc đổ kim loại nóng chảy vào khuôn đúc.
Cách dùng
‘浇’通常用作动词,可以带宾语,表示将液体倒在某人或某物上。常与‘水’搭配,构成‘浇水’;也可指‘浇花’‘浇地’。在工业中,‘浇铸’指将熔化的金属倒入模具。
'浇' thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, chỉ việc đổ chất lỏng lên người hoặc vật. Thường kết hợp với '水' tạo thành '浇水' (tưới nước); cũng có '浇花' (tưới hoa), '浇地' (tưới ruộng). Trong công nghiệp, '浇铸' chỉ việc đổ kim loại nóng chảy vào khuôn.
Ví dụ
- 1 我每天早晨都给花浇水。 (Tôi mỗi sáng đều tưới nước cho hoa.)
- 2 雨太大了,把我的衣服都浇湿了。 (Mưa to quá, làm ướt hết quần áo của tôi.)
- 3 农民们正在浇地。 (Các nông dân đang tưới ruộng.)
- 4 工厂用机器浇铸金属零件。 (Nhà máy dùng máy đúc các chi tiết kim loại.)
- 5 他把开水浇在茶叶上。 (Anh ấy đổ nước sôi vào lá trà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.