测
cè
Nghĩa
- đo
- đo lường
Định nghĩa
测量;测试;推测;考查。
Đo lường; kiểm tra; trắc nghiệm; suy đoán; khảo sát.
Cách dùng
‘测’作为动词,表示通过某种方法获取数据或检验结果。常用于测量物理量、进行考试测验、或推测判断。也可构成复合词如‘测量’‘测试’‘预测’。
'测' là động từ, biểu thị việc thu thập dữ liệu hoặc kiểm tra kết quả bằng phương pháp nào đó. Thường dùng để đo đạc đại lượng vật lý, làm bài kiểm tra, hoặc suy đoán phán đoán. Cũng có thể tạo thành từ ghép như '测量' (đo lường), '测试' (kiểm tra/trắc nghiệm), '预测' (dự đoán).
Ví dụ
- 1 请你测一下这个房间的温度。 (Xin bạn đo nhiệt độ của căn phòng này.)
- 2 科学家正在测量海洋的深度。 (Các nhà khoa học đang đo độ sâu của đại dương.)
- 3 我们下周要进行数学测试。 (Tuần sau chúng tôi sẽ làm bài kiểm tra toán.)
- 4 天气预报说今天会下雨,我们可以测试一下准不准。 (Dự báo thời tiết nói hôm nay sẽ mưa, chúng ta có thể kiểm tra xem có chính xác không.)
- 5 他通过观察来推测对方的想法。 (Anh ấy dựa vào quan sát để suy đoán suy nghĩ của đối phương.)
- 6 这个设备用于检测水质。 (Thiết bị này dùng để kiểm tra chất lượng nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.