测定
cè dìng
Nghĩa
- đo đạc xác định
- đo được
Định nghĩa
用测量或其他方法确定(数值、位置、性质等)。
Dùng đo đạc hoặc phương pháp khác để xác định (giá trị, vị trí, tính chất, v.v.).
Cách dùng
常用于科学实验、工程测量、环境监测等领域,后面接宾语如温度、速度、含量、位置等。
Thường dùng trong các lĩnh vực như thí nghiệm khoa học, đo đạc công trình, giám sát môi trường, theo sau là tân ngữ như nhiệt độ, tốc độ, hàm lượng, vị trí, v.v.
Ví dụ
- 1 科学家们测定了水的沸点。 (Các nhà khoa học đã xác định điểm sôi của nước.)
- 2 我们需要测定这个区域的土壤含盐量。 (Chúng tôi cần đo đạc hàm lượng muối trong đất của khu vực này.)
- 3 通过GPS测定了山峰的准确高度。 (Thông qua GPS đã xác định độ cao chính xác của đỉnh núi.)
- 4 实验室测定了样品中的重金属含量。 (Phòng thí nghiệm đã xác định hàm lượng kim loại nặng trong mẫu.)
- 5 医生建议测定患者的血压和心率。 (Bác sĩ khuyên nên đo huyết áp và nhịp tim của bệnh nhân.)
- 6 环境监测站定期测定空气质量指数。 (Trạm giám sát môi trường định kỳ đo chỉ số chất lượng không khí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.