Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 测算

测算

cè suàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đo và tính toán
  • ước tính

Định nghĩa

指通过测量和计算来推算出结果或数据。常用于统计、工程、经济等领域的估算。

Chỉ việc suy ra kết quả hoặc số liệu thông qua đo đạc và tính toán. Thường được dùng trong lĩnh vực thống kê, kỹ thuật, kinh tế để ước tính.

Cách dùng

作动词使用,后面可接名词(如测算成本、测算距离),也可接宾语从句。强调通过一定的方法或数据进行计算和估计。

Được dùng như động từ, phía sau có thể kèm danh từ (như 'ước tính chi phí', 'đo đạc khoảng cách') hoặc kèm mệnh đề bổ ngữ. Nhấn mạnh việc dùng phương pháp hoặc số liệu nhất định để tính toán và ước lượng.

Ví dụ

  • 1 工程师正在测算桥梁的承重能力。 (Kỹ sư đang đo đạc và tính toán khả năng chịu lực của cây cầu.)
  • 2 根据这些数据,我们可以测算出明年的经济增长率。 (Dựa vào những số liệu này, chúng ta có thể ước tính tốc độ tăng trưởng kinh tế năm sau.)
  • 3 测算结果显示,这个项目的投资回报率很高。 (Kết quả tính toán cho thấy tỷ suất hoàn vốn của dự án này rất cao.)
  • 4 我们需要测算一下这次活动的参与人数。 (Chúng ta cần ước tính số người tham gia sự kiện lần này.)
  • 5 科学家通过仪器测算大气中的污染物含量。 (Các nhà khoa học đo đạc và tính toán hàm lượng chất ô nhiễm trong khí quyển bằng thiết bị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản