Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 测试

测试

cè shì

HSK 5

Nghĩa

  • kiểm tra
  • thử nghiệm

Định nghĩa

测试是指通过一定的操作或手段来检验某事物的性能、质量或是否符合要求。

测试 là việc thông qua các thao tác hoặc phương tiện nhất định để kiểm tra hiệu năng, chất lượng hoặc xem có đáp ứng yêu cầu của một sự vật hay không.

Cách dùng

测试既可以作动词,表示对事物进行检验;也可以作名词,指检验的过程或题目。常用于技术、教育、工业等领域。

测试 có thể dùng như động từ, biểu thị việc kiểm tra sự vật; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ quá trình hoặc đề kiểm tra. Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, giáo dục, công nghiệp, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们需要测试这个软件的性能。 (Chúng ta cần kiểm tra hiệu năng của phần mềm này.)
  • 2 明天有一个英语测试。 (Ngày mai có một bài kiểm tra tiếng Anh.)
  • 3 测试结果已经出来了。 (Kết quả kiểm tra đã có rồi.)
  • 4 他正在测试新的产品。 (Anh ấy đang thử nghiệm sản phẩm mới.)
  • 5 这个测试很难,我考得不好。 (Bài kiểm tra này khó quá, tôi làm không tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản