Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 测量

测量

cè liáng

HSK 6

Nghĩa

  • đo đạc
  • đo lường

Định nghĩa

用仪器确定空间、时间、温度、速度、功能等数值的过程。

Quá trình dùng dụng cụ để xác định giá trị số của không gian, thời gian, nhiệt độ, tốc độ, chức năng, v.v.

Cách dùng

动词,常与表示对象的名词搭配,如测量长度、测量温度。也可作名词使用。

Động từ, thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng, như đo chiều dài, đo nhiệt độ. Cũng có thể dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 工程师正在测量这个房间的面积。 (Kỹ sư đang đo diện tích của căn phòng này.)
  • 2 我们需要测量水的温度。 (Chúng ta cần đo nhiệt độ của nước.)
  • 3 测量结果显示,这座桥的长度是500米。 (Kết quả đo cho thấy chiều dài của cây cầu này là 500 mét.)
  • 4 他使用激光测量仪来测量距离。 (Anh ấy dùng máy đo laser để đo khoảng cách.)
  • 5 在科学研究中,精确的测量非常重要。 (Trong nghiên cứu khoa học, việc đo lường chính xác rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản