Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 测验

测验

cè yàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiểm tra
  • bài kiểm tra

Định nghĩa

“测验”是一种通过问题或任务来检验知识、技能或能力的方式,通常用于教育或考核。

“测验” là một cách dùng để kiểm tra kiến thức, kỹ năng hoặc năng lực thông qua các câu hỏi hoặc bài tập, thường dùng trong giáo dục hoặc đánh giá.

Cách dùng

“测验”可以作为名词指测试本身,也可以作为动词表示进行测试。作动词时,常用结构为“测验 + 宾语”,例如“测验学生”。常用于学校、培训、考核等场合。

“测验” có thể là danh từ chỉ bài kiểm tra, cũng có thể là động từ chỉ việc kiểm tra. Khi là động từ, cấu trúc thường là “测验 + tân ngữ”, ví dụ “测验学生”. Thường dùng trong các ngữ cảnh như trường học, đào tạo, đánh giá.

Ví dụ

  • 1 明天我们有一场数学测验。 (Ngày mai chúng tôi có một bài kiểm tra toán.)
  • 2 老师测验了我们的词汇量。 (Cô giáo đã kiểm tra vốn từ vựng của chúng tôi.)
  • 3 这次测验的题目很难。 (Đề của bài kiểm tra lần này rất khó.)
  • 4 他正在为下周的测验复习。 (Anh ấy đang ôn tập cho bài kiểm tra tuần sau.)
  • 5 测验结束后,老师公布了成绩。 (Sau khi bài kiểm tra kết thúc, cô giáo đã công bố điểm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome