Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 浏览

浏览

liú lǎn

HSK 5

Nghĩa

  • lướt xem
  • duyệt (web)

Định nghĩa

浏览,指快速地看,大略地看,不深入仔细地阅读或查看。

Lướt xem, chỉ việc xem nhanh, xem qua một cách đại khái, không đọc hoặc xem kỹ lưỡng.

Cách dùng

浏览常用于表示在网络上查看网页、新闻、社交媒体内容,或者翻阅书籍、杂志、文件等。它强调快速、大概地看,而不是仔细研究。

Lướt xem thường được dùng để chỉ việc xem các trang web, tin tức, nội dung mạng xã hội trên internet, hoặc lật qua sách, tạp chí, tài liệu. Nó nhấn mạnh việc xem nhanh, xem đại khái, không phải nghiên cứu kỹ.

Ví dụ

  • 1 我每天都会浏览新闻网站。 (Tôi mỗi ngày đều lướt qua các trang tin tức.)
  • 2 她正在浏览淘宝,想买一件新衣服。 (Cô ấy đang lướt Taobao, muốn mua một chiếc áo mới.)
  • 3 浏览一下这份文件,然后告诉我你的意见。 (Hãy xem qua tài liệu này, sau đó cho tôi biết ý kiến của bạn.)
  • 4 他喜欢在睡前浏览社交媒体。 (Anh ấy thích lướt mạng xã hội trước khi ngủ.)
  • 5 我在书店里浏览了一些杂志,但没有买。 (Tôi đã lướt qua vài tạp chí ở hiệu sách nhưng không mua.)
  • 6 浏览完这份报告后,我发现了一些错误。 (Sau khi xem qua bản báo cáo này, tôi phát hiện ra một số lỗi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản