Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 浏览器

浏览器

liú lǎn qì

HSK 6

Nghĩa

  • trình duyệt

Định nghĩa

浏览器是一种用于访问和显示万维网内容的软件应用程序。

Trình duyệt là một ứng dụng phần mềm dùng để truy cập và hiển thị nội dung trên World Wide Web.

Cách dùng

浏览器通常用于输入网址、浏览网页、搜索信息等。在日常对话中,常说“用浏览器打开网页”或“下载一个浏览器”。

Trình duyệt thường được dùng để nhập địa chỉ web, duyệt các trang web, tìm kiếm thông tin, v.v. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường nói 'dùng trình duyệt để mở trang web' hoặc 'tải một trình duyệt'.

Ví dụ

  • 1 我每天用浏览器看新闻。 (Tôi dùng trình duyệt để xem tin tức mỗi ngày.)
  • 2 这个浏览器打开网页的速度很快。 (Trình duyệt này mở trang web rất nhanh.)
  • 3 你可以在浏览器里下载文件。 (Bạn có thể tải tệp trong trình duyệt.)
  • 4 为了安全,请更新你的浏览器。 (Để an toàn, hãy cập nhật trình duyệt của bạn.)
  • 5 我的浏览器突然崩溃了。 (Trình duyệt của tôi đột nhiên bị sập.)
  • 6 搜索信息时,我常用谷歌浏览器。 (Khi tìm kiếm thông tin, tôi thường dùng Google Chrome.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản