浓
nóng
Nghĩa
- đậm
- đặc
Định nghĩa
指液体或气体中所含某种成分多,也指颜色深或气味、味道强烈,还可指兴趣、气氛等的程度深。
Chỉ chất lỏng hoặc khí chứa nhiều thành phần nào đó, cũng chỉ màu sắc đậm, mùi vị mạnh, còn có thể chỉ mức độ sâu của sự quan tâm, không khí, v.v.
Cách dùng
常用于形容液体浓度高、气味强烈、颜色深、化妆浓,或抽象事物的程度深。
Thường dùng để miêu tả nồng độ chất lỏng cao, mùi mạnh, màu sắc đậm, trang điểm đậm, hoặc mức độ sâu của sự vật trừu tượng.
Ví dụ
- 1 这杯咖啡太浓了。 (Ly cà phê này đậm quá.)
- 2 雾气很浓,看不清路。 (Sương mù rất dày, không nhìn rõ đường.)
- 3 她的化妆很浓,不太自然。 (Cô ấy trang điểm đậm, không tự nhiên lắm.)
- 4 家乡的饭菜香味很浓。 (Mùi thơm của món ăn quê nhà rất nồng.)
- 5 他对音乐的兴趣很浓。 (Anh ấy rất say mê âm nhạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.