Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 浓厚

浓厚

nóng hòu

HSK 6

Nghĩa

  • đậm đặc
  • dày đặc
  • nồng nàn

Định nghĩa

形容程度深、强烈,或气氛、色彩等浓重。

Diễn tả mức độ sâu đậm, mạnh mẽ, hoặc bầu không khí, màu sắc... đậm đặc.

Cách dùng

常用来形容抽象事物,如气氛、兴趣、感情、色彩、气息等,表示程度深或明显。

Thường dùng để miêu tả những sự vật trừu tượng như bầu không khí, hứng thú, tình cảm, màu sắc, hơi thở... biểu thị mức độ sâu hoặc rõ rệt.

Ví dụ

  • 1 这里的学术气氛很浓厚。 (Bầu không khí học thuật ở đây rất đậm đà.)
  • 2 他对音乐有浓厚的兴趣。 (Anh ấy có hứng thú sâu sắc với âm nhạc.)
  • 3 这道菜有浓厚的家乡味道。 (Món ăn này có hương vị quê hương đậm đà.)
  • 4 民族特色十分浓厚。 (Đặc sắc dân tộc rất đậm nét.)
  • 5 老一辈对共产党怀有浓厚的感情。 (Thế hệ trước có tình cảm sâu nặng với Đảng Cộng sản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản