Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 浓缩

浓缩

nóng suō

HSK 7–9

Nghĩa

  • cô đặc
  • cô đọng

Định nghĩa

指使溶液等中的溶剂减少而浓度增大;也指使内容、文字等更加简练、精炼。

Làm cho dung môi trong dung dịch giảm đi và nồng độ tăng lên; cũng chỉ làm cho nội dung, văn bản trở nên ngắn gọn, súc tích hơn.

Cách dùng

浓缩”常用于两个主要场景:一是物理或化学上,通过加热、蒸发等方式减少液体中的水分,使浓度升高;二是比喻义,指将文章、话语、思想等提炼得更精炼、更有重点。

浓缩” thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: thứ nhất, trong vật lý hoặc hóa học, làm giảm nước trong chất lỏng bằng cách đun nóng, bay hơi để tăng nồng độ; thứ hai, nghĩa bóng, chỉ việc tinh luyện bài viết, lời nói, tư tưởng trở nên súc tích và có trọng tâm hơn.

Ví dụ

  • 1 这瓶果汁是浓缩的,喝的时候需要加水稀释。 (Chai nước ép này là loại cô đặc, khi uống cần pha thêm nước để loãng ra.)
  • 2 他把三个小时的内容浓缩成十分钟的演讲。 (Anh ấy đã cô đọng nội dung ba giờ thành bài phát biểu mười phút.)
  • 3 牛奶经过浓缩处理后可以制成炼乳。 (Sữa sau khi qua xử lý cô đặc có thể làm thành sữa đặc.)
  • 4 这部电影浓缩了主人公的一生。 (Bộ phim này đã cô đọng cả cuộc đời của nhân vật chính.)
  • 5 学习时要把重点知识浓缩成笔记,方便复习。 (Khi học cần cô đọng kiến thức trọng tâm thành ghi chú để tiện ôn tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản