Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 浓郁

浓郁

nóng yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đậm đà
  • nồng đượm

Định nghĩa

指气味、色彩、气氛等浓厚强烈。

Chỉ mùi hương, màu sắc, không khí... đậm đà, mạnh mẽ.

Cách dùng

常用于形容花香、酒香、菜香等气味浓烈,也可形容色彩浓重、情感或气氛浓厚。

Thường dùng để miêu tả mùi hương hoa, rượu, món ăn đậm đà, cũng có thể dùng để miêu tả màu sắc đậm, tình cảm hay không khí nồng hậu.

Ví dụ

  • 1 这瓶香水的气味很浓郁。 (Mùi hương của chai nước hoa này rất nồng nàn.)
  • 2 浓郁的咖啡香味充满了整个房间。 (Hương cà phê đậm đà tràn ngập cả căn phòng.)
  • 3 这道菜味道浓郁,非常好吃。 (Món ăn này vị rất đậm đà, ăn ngon lắm.)
  • 4 春天的花园里弥漫着浓郁的花香。 (Trong khu vườn mùa xuân tràn ngập hương hoa thơm nức.)
  • 5 他讲话带有浓郁的乡土气息。 (Anh ấy nói chuyện mang đậm hơi thở quê hương.)
  • 6 这部小说具有浓郁的地方色彩。 (Cuốn tiểu thuyết này mang đậm màu sắc địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản