浩劫
hào jié
Nghĩa
- đại họa
- thảm họa
Định nghĩa
巨大的灾难,大祸害。
Thảm họa lớn, tai ương lớn.
Cách dùng
用于指严重的灾难或不幸事件,常形容战争、天灾等造成的巨大损失。
Dùng để chỉ những thảm họa nghiêm trọng hoặc sự kiện bất hạnh, thường miêu tả tổn thất to lớn do chiến tranh, thiên tai, v.v. gây ra.
Ví dụ
- 1 战争给人民带来了深重的浩劫。 (Chiến tranh đã mang lại thảm họa sâu nặng cho nhân dân.)
- 2 这场地震是一场浩劫,无数家庭流离失所。 (Trận động đất này là một thảm họa lớn, vô số gia đình phải ly tán.)
- 3 历史上一场浩劫让文明遭受了毁灭性打击。 (Một thảm họa trong lịch sử đã giáng đòn hủy diệt lên nền văn minh.)
- 4 我们永远不能忘记那场浩劫的教训。 (Chúng ta không bao giờ được quên bài học của thảm họa đó.)
- 5 这部电影讲述了经历浩劫后人们如何重建家园。 (Bộ phim này kể về việc con người xây dựng lại quê hương sau khi trải qua thảm họa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.