浪漫
làng màn
Nghĩa
- lãng mạn
Định nghĩa
浪漫指富有诗意、充满幻想、富有感情色彩的。
Lãng mạn là giàu chất thơ, đầy ảo tưởng, đậm màu sắc cảm xúc.
Cách dùng
用于形容人或事物具有诗意、激情、让人感到美好和温馨的氛围。通常用于爱情、艺术、生活方式等。
Dùng để miêu tả người hoặc sự vật có chất thơ, đam mê, mang lại bầu không khí đẹp đẽ và ấm áp. Thường dùng trong tình yêu, nghệ thuật, cách sống, v.v.
Ví dụ
- 1 他们度过了一个浪漫的夜晚。(Họ đã trải qua một đêm lãng mạn.)
- 2 这部电影很浪漫,让人感动。(Bộ phim này rất lãng mạn, khiến người ta cảm động.)
- 3 他想要一个浪漫的求婚仪式。(Anh ấy muốn một buổi cầu hôn lãng mạn.)
- 4 巴黎被认为是浪漫的城市。(Paris được coi là thành phố lãng mạn.)
- 5 她喜欢浪漫的诗歌。(Cô ấy thích những bài thơ lãng mạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.