浪费
làng fèi
Nghĩa
- lãng phí
- phí phạm
Định nghĩa
指对人力、财物、时间等用得不当或没有节制。
Lãng phí là chỉ việc sử dụng nhân lực, tài sản, thời gian... một cách không đúng hoặc không có tiết chế.
Cách dùng
“浪费”用作动词,可带宾语,如浪费金钱、浪费时间;也可以作名词,如这是一种浪费。常用结构:浪费 + 名词、在...上浪费、浪费在...
"浪费" được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, như "lãng phí tiền bạc", "lãng phí thời gian"; cũng có thể dùng như danh từ, như "đây là một sự lãng phí". Cấu trúc thường gặp: "浪费 + danh từ", "在...上浪费", "浪费在..."
Ví dụ
- 1 不要浪费粮食。 (Đừng lãng phí lương thực.)
- 2 他浪费了很多时间在玩游戏上。 (Anh ấy đã lãng phí rất nhiều thời gian vào việc chơi game.)
- 3 这样浪费水是不对的。 (Lãng phí nước như vậy là không đúng.)
- 4 我们应该避免不必要的浪费。 (Chúng ta nên tránh sự lãng phí không cần thiết.)
- 5 这个计划浪费了大量的人力物力。 (Kế hoạch này đã lãng phí một lượng lớn nhân lực và vật lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.