浮
fú
Nghĩa
- nổi
- nông cạn, hời hợt
Định nghĩa
浮,指物体漂在液体表面或空中;也指表面的、不深入的;还可表示浮躁、轻浮。
Phù (fú) nghĩa là vật nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc trong không trung; cũng chỉ sự hời hợt, nông cạn; còn có thể biểu thị sự nông nổi, phù phiếm.
Cách dùng
作为动词,表示漂浮;作为形容词,可以形容人浮躁、轻浮,或形容事物表面化、虚浮。常出现在“漂浮”“浮云”“浮浅”“浮躁”等词语中。
Là động từ, biểu thị sự nổi, trôi nổi; là tính từ, có thể miêu tả người nông nổi, phù phiếm, hoặc miêu tả sự vật mang tính hời hợt, bề ngoài. Thường xuất hiện trong các từ như '漂浮' (phiêu phù), '浮云' (mây trôi), '浮浅' (nông cạn), '浮躁' (nông nổi).
Ví dụ
- 1 木头浮在水面上。 (Gỗ nổi trên mặt nước.)
- 2 他这个人很浮躁,容易冲动。 (Anh ta là người nông nổi, dễ xúc động.)
- 3 浮云遮住了月亮。 (Mây trôi che khuất mặt trăng.)
- 4 不要只看浮于表面的现象,要深入了解本质。 (Đừng chỉ nhìn hiện tượng hời hợt bên ngoài, cần tìm hiểu sâu bản chất.)
- 5 浮华的生活让人迷失自我。 (Cuộc sống phù hoa khiến con người đánh mất bản thân.)
- 6 人浮于事,效率很低。 (Nhân sự dư thừa, hiệu quả rất thấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.