浮力
fú lì
Nghĩa
- lực đẩy nổi
- sức nổi
Định nghĩa
物体在流体中受到的向上的力,其大小等于物体排开的流体的重量。
Lực đẩy hướng lên mà vật chịu trong chất lỏng hoặc chất khí, có độ lớn bằng trọng lượng của phần chất lưu bị vật chiếm chỗ.
Cách dùng
“浮力”是物理学中常用的术语,通常用于描述物体在液体或气体中的受力情况。它可以用于日常对话、科学讨论和教育场景。
“浮力” là thuật ngữ thường dùng trong vật lý, dùng để mô tả tình trạng chịu lực của vật trong chất lỏng hoặc chất khí. Nó có thể dùng trong hội thoại hàng ngày, thảo luận khoa học và bối cảnh giáo dục.
Ví dụ
- 1 木头在水里受到浮力,所以会浮起来。 (Gỗ chịu lực đẩy nổi trong nước nên nổi lên.)
- 2 潜水艇通过改变自身的重量来控制浮力的大小。 (Tàu ngầm điều chỉnh độ lớn lực đẩy nổi bằng cách thay đổi trọng lượng của chính nó.)
- 3 在空气中,气球也受到浮力的作用。 (Trong không khí, quả bóng bay cũng chịu tác dụng của lực đẩy nổi.)
- 4 浮力的大小与物体排开液体的体积有关。 (Độ lớn của lực đẩy nổi liên quan đến thể tích phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.)
- 5 游泳时,水的浮力会帮助人浮在水面上。 (Khi bơi, lực đẩy nổi của nước giúp người nổi trên mặt nước.)
- 6 这个实验是为了测量物体在水中受到的浮力。 (Thí nghiệm này nhằm đo lực đẩy nổi mà vật chịu trong nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.