Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 浮动

浮动

fú dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dao động
  • thả nổi
  • trôi nổi

Định nghĩa

浮动指物体在水面或空中飘浮移动;也指价格、数值等不稳定,上下变动;还可指人思想、立场等不稳定。

浮动 có nghĩa là vật thể di chuyển trôi nổi trên mặt nước hoặc trên không; cũng chỉ sự không ổn định, biến đổi lên xuống của giá cả, số liệu; còn có thể chỉ tư tưởng, lập trường của con người không vững vàng.

Cách dùng

浮动可以作动词,后接宾语或单独使用。常用来描述汇率、股价、物价等的波动;也可以形容人心、思绪等不稳定。

浮动 có thể dùng làm động từ, có thể có tân ngữ hoặc đứng riêng. Thường dùng để miêu tả sự dao động của tỷ giá hối đoái, giá cổ phiếu, vật giá; cũng có thể hình dung lòng người, suy nghĩ không ổn định.

Ví dụ

  • 1 树叶在河面上浮动。 (Lá cây trôi nổi trên mặt sông.)
  • 2 最近的股价浮动很大。 (Giá cổ phiếu gần đây biến động rất lớn.)
  • 3 他的想法总是浮动不定。 (Suy nghĩ của anh ấy lúc nào cũng không ổn định.)
  • 4 这个地区的房价出现了明显的浮动。 (Giá nhà ở khu vực này đã xuất hiện sự dao động rõ rệt.)
  • 5 水温随着季节变化而浮动。 (Nhiệt độ nước thay đổi theo mùa.)
  • 6 他的立场有些浮动,让人担心。 (Lập trường của anh ta có phần dao động, khiến người ta lo lắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome